cận địa

cận địa

Khi Mặt Trăng ở cận địa, nó trông có vẻ lớn hơn và sáng hơn một chút so với lúc ở viễn địa.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thiên văn học):
    • Điểm trên quỹ đạo của một vệ tinh (như Mặt Trăng) hoặc một vật thể quay quanh Trái Đất, nơi gần Trái Đất nhất. Đây thuật ngữ chuyên ngành, trái nghĩa với "viễn địa" (apogee - điểm xa Trái Đất nhất).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khi Mặt Trăngcận địa, trông có vẻ lớn hơn sáng hơn một chút so với lúc ở viễn địa.
    • Các nhà khoa học tính toán chính xác thời điểm vệ tinh đạt đến cận địa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Điểm cận địa": Cụm từ đầy đủ chính xác hơn cho thuật ngữ này.
    • Khoảng cách từ tâm Trái Đất đến điểm cận địa của Mặt Trăng khoảng 363.300 km.
Biến thể từ liên quan
  • Viễn địa (Danh từ): Điểm trên quỹ đạo xa Trái Đất nhất, trái nghĩa với "cận địa".
  • Cận điểm (Danh từ): Thuật ngữ tổng quát hơn, chỉ điểm gần nhất trong quỹ đạo quanh một thiên thể ( dụ: cận điểm Mặt Trời - perihelion).
  • Quỹ đạo (Danh từ): Đường chuyển động của một thiên thể.
Từ đồng nghĩa
  • Điểm gần Trái Đất nhất: Cách giải thích nghĩa bằng từ ngữ thông thường.
  • Perigee: Thuật ngữ tương đương trong tiếng Anh.
Lưu ý
  • "Cận địa" một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thiên văn học, vũ trụ vật thiên văn. Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Từ chứa "cận địa"